Mời quí vị đọc hai Đoản Văn tràn đầy tình cảm thật nhẹ nhàng, sâu sắc của Y THY VÕ PHÚ để thấy tâm hồn chàng trẻ tuổi của chúng ta thật hiền hòa, quá dễ thương dù với những vật vô tri hay loài vật.
Thân mến
Hồng Thủy
CHIẾC GHẾ CŨ
VÀ NGƯỜI THỢ HÀN
Năm ngoái, trong một lần lướt Facebook và dạo trên chợ trời, (Facebook Marketplace), tôi tình cờ thấy một bộ bàn ghế bằng sắt. Dù đã cũ kỹ, rỉ sét, nhưng kiểu dáng cổ điển với những đường nét uốn cong mềm mại khiến tôi bồi hồi nhớ lại những buổi chiều thơ ấu ngồi bên hiên nhà, sau một ngày dài phụ việc ở nhà ngoại. Chủ món đồ rao bán với giá rất rẻ, nhưng kèm điều kiện: người mua phải mang đi hết, kể cả hai chiếc ghế gãy, không còn sử dụng được — một chiếc mất khung, chiếc kia thì gãy chân, trông chẳng còn mấy giá trị.
Tôi quyết định mua cả bộ. Nghĩ bụng: “Cứ đem về, sửa được thì lời, không thì cũng chẳng thiệt bao nhiêu.”
Sau vài ngày kỳ cọ, rửa sạch, sơn sửa lại, tôi đăng bán. Bộ bàn ghế được người ta mua ngay, và tôi lời được vài trăm đô. Nhưng hai chiếc ghế gãy thì vẫn nằm đó – một góc sân, một góc suy nghĩ.
Lúc đầu, tôi định đem đôi ghế hỏng đi bán sắt vụn. Nhưng mỗi lần bước ra sân, nhìn thấy chiếc ghế cũ đứng lặng lẽ một mình, tôi lại chùn bước. Có điều gì đó trong dáng vẻ xiêu vẹo ấy khiến tôi không nỡ rời xa. Nó như có một linh hồn – bị quên lãng, nhưng vẫn âm thầm chờ đợi.
Tôi giữ lại chiếc còn đỡ hơn, dù nó đã mất một đoạn chân. Nhưng khi đứng riêng lẻ, nó trông thật lạc lõng. Như một người bạn cũ giữa đám đông xa lạ, chiếc ghế ấy dường như cần một người đồng hành – có lẽ chính là chiếc còn lại, dù hư hỏng nặng hơn.
Thế là tôi quyết định sửa lại cả hai. Tôi cưa thanh sắt từ cái giá treo chậu hoa thành hai đoạn để làm khung, rồi tính tìm thợ hàn để gắn lại thành đôi ghế hoàn chỉnh. Tôi gọi vài xưởng hàn quanh vùng để hỏi giá. Nhưng chỉ sau vài cuộc điện thoại, tôi bắt đầu nản. Người ta tính công theo giờ, mà tối thiểu cũng phải một giờ. Giá công thợ hàn ở Virginia, nơi tôi sống, dao động từ 80 đến 120 đô một giờ. Mức giá quá cao, nhất là khi so với những chiếc ghế cũ đang được rao bán đầy rẫy trên Facebook Marketplace.
Tôi nghĩ: “Thôi, bỏ luôn vậy.” Nhưng trong lòng vẫn còn day dứt, như thể vừa từ chối một điều gì đó đáng được trao cơ hội.
Rồi một hôm, như một cái duyên tình cờ, tôi đọc được mẫu quảng cáo ngắn trên Facebook Marketplace: “Nhận hàn đồ hư hỏng, giá phải chăng. Liên lạc Gustavo Cotta.”
Tôi nhắn tin thử. Vài giờ sau, Gustavo trả lời. Anh bảo tôi chụp vài tấm ảnh những chỗ bị hư để anh xem trước. Sau một hồi trao đổi, anh nhắn lại: “Bốn mối hàn? Tôi lấy 25 đô thôi. Chiều thứ Sáu, sau 5:30, anh đem qua nhé. Khoảng 15 phút là xong.”
Chiều thứ Sáu, sau khi tan làm, tôi vội chất hai chiếc ghế hỏng lên xe và chạy đến địa chỉ Gustavo đã gửi. Gustavo Cotta là một thợ hàn trẻ gốc Brazil, sống trong một căn townhouse nhỏ nằm trong khu dân cư yên tĩnh, chỉ cách nhà tôi chừng tám phút lái xe. Tôi đến nơi khi trời vừa dịu nắng. Anh mở cửa với nụ cười hiền lành, giọng nói ấm áp và hơi chậm rãi – kiểu ngập ngừng quen thuộc của người không dùng tiếng Anh làm tiếng mẹ đẻ. Sau vài câu xã giao, anh ra chỉ dẫn cho tôi đi vòng ra phía sau nhà – nơi anh đã biến khoảng sân nhỏ thành một xưởng hàn mini.
Góc sân ấy không lớn, nhưng gọn gàng. Một chiếc bàn kim loại kê sát tường, bên trên là đèn hàn, kẹp sắt, mặt nạ bảo hộ, găng tay, cùng đủ loại dụng cụ thường thấy của nghề hàn. Ở góc sân, các đoạn thép, tấm ván, mảnh sắt vụn được xếp ngay ngắn – như thể tất cả đang đợi được trao một đời sống mới.
Gustavo có dáng người chắc khỏe, làn da rám nắng của người thường xuyên làm việc ngoài trời. Trên tay chân anh là những hình xăm đậm nét – lạ lẫm nhưng không hề dữ dằn, có vẻ như mang những ý nghĩa riêng. Anh thấp hơn những người Brazil tôi từng gặp, nhưng đôi mắt thì sáng, đầy sinh khí và sự nhiệt thành khiến tôi có cảm giác tin tưởng ngay từ lần đầu gặp mặt. Anh không phải kiểu người làm việc cho xong – ngược lại, có cái gì đó rất tỉ mỉ, kiên nhẫn, và chân thành trong từng cử chỉ.
Khi tôi mở cửa xe, lấy hai chiếc ghế ra đặt xuống sân, Gustavo cúi xuống xem xét kỹ từng vết nứt, từng đoạn gãy. Anh không nói nhiều, chỉ gật gù, chép miệng, như thể đang tính toán phương án tốt nhất trong đầu. Rồi anh đi vào nhà, mang ra mặt nạ, găng tay và dụng cụ hàn. Không cần chỉ dẫn, không chần chừ, anh bắt tay vào việc – như một người nghệ nhân đang âm thầm phục hồi lại linh hồn cho món đồ cũ kỹ mà ai đó từng bỏ quên.
Trong lúc làm việc, Gustavo vừa hàn vừa trò chuyện:
“Ngày trước ở Brazil, tôi là thợ hàn chuyên nghiệp. Nhưng khi sang Mỹ, do tiếng Anh còn hạn chế, tôi khó tìm việc đúng nghề, nên chuyển sang làm xây dựng, lát gạch, sơn sửa nhà. Nhưng thỉnh thoảng, tôi vẫn nhận hàn mấy món đồ cũ – vừa giữ nghề, vừa thấy vui.”
Tôi đứng bên cạnh Gustavo, nhìn anh cạo sạch lớp sơn cũ, gắn dây hàn, rồi những tia lửa điện lách tách bắn ra giữa một buổi chiều yên bình. Có gì đó rất tĩnh lặng, rất con người trong công việc tưởng chừng đơn giản đó. Không chỉ là một người sửa ghế, mà như thể anh đang chữa lành điều gì đó – trong chiếc ghế, trong tôi, hay trong chính cuộc sống này?
Sau khoảng 20 phút, hai chiếc ghế – từng là “phế phẩm” – giờ đã tái hợp thành một cặp hoàn chỉnh. Dù các vết hàn còn lộ ra, nhưng đối với tôi, chúng đẹp theo một cách rất thật: không còn hoàn hảo, nhưng bền vững và kiên cường. Tôi trả Gustavo 25 đô như đã thỏa thuận, rồi tặng thêm anh 15 đô nữa – như một cách cảm ơn vì đã “cứu rỗi” hai chiếc ghế tưởng chừng chỉ còn giá trị sắt vụn.
Tôi chở ghế về, rửa sạch lại lần nữa, rồi phun thêm lớp sơn chống sét mới. Đặt chúng cạnh nhau dưới mái hiên trước nhà, nơi chiều xuống ánh nắng loang nhẹ. Cơn gió đầu xuân mơn man thổi qua, tôi ngồi xuống, tựa lưng, nhún lên nhún xuống và thả mình theo nhịp ghế.
Một lát sau, tôi pha ấm trà, gọi vợ ra cùng ngồi hóng gió. Khi ngồi xuống ghế, vợ tôi tròn mắt hỏi:
“Ủa, hai cái ghế mới này anh mua ở đâu mà ngồi thoải mái quá vậy?”
Tôi mỉm cười, nhìn nàng rồi đáp:
“Ghế cũ người ta cho, anh chỉ tốn vài chục đô sửa lại thôi đó.”
Nghe vợ khen, tôi thấy trong lòng không chỉ là sự hài lòng – mà là cảm giác biết ơn. Biết ơn vì đã không bỏ đi thứ gì chỉ vì vẻ ngoài cũ kỹ. Biết ơn vì đã tìm được một người thợ có tâm. Biết ơn vì từ những thứ tưởng chừng bỏ đi, lại có thể tạo nên một khoảnh khắc bình yên đến lạ lùng.
04282025
MỘT TỔ CHIM GIỮA VƯỜN XƯA
Cuối tuần trước, vợ chồng tôi quay về căn nhà cũ – nơi từng là tổ ấm suốt hơn mười năm, trước khi chuyển đến chốn ở mới chỉ cách đây hơn tháng. Căn nhà đang chuẩn bị được cho thuê, nên chúng tôi muốn về dọn dẹp lần cuối, gom nhặt những thứ còn sót lại như một cách nói lời tạm biệt tử tế, lặng lẽ.
Bước qua cánh cổng gỗ đã bạc màu theo thời gian, tôi bất giác khựng lại. Từng lớp ký ức cũ kỹ bỗng chốc sống dậy – mùi gỗ ẩm ngai ngái, tiếng bản lề cửa kêu cót két mỗi lần gió lùa, và khu vườn quen thuộc phía sau nhà… Tất cả như chưa từng bị rời bỏ. Vẫn là những hàng hoa hiên lily xanh mướt đang đơm nụ dọc theo con đường dẫn vào nhà, ra vườn sau. Vẫn mảnh ngò rí chen giữa đám cỏ dại qua quá đầu gối. Vẫn đám cải cay, cải thìa, với trái nhỏ li ti dày đặc trên thân đang chuyển sang sắc vàng, thu hút đàn chim sẻ đất ríu rít kéo đến… Mọi thứ như thì thầm một lời chào đón dịu dàng.
Tôi bắt thang tháo giàn susu – chiếc giàn tôi đã đan từng sợi dây leo và gắn vào đó chữ LOVE-Yêu thương- lên đó. Vài chiếc cây trên giàn đã mục, bong tróc, nhưng tôi không nỡ bỏ đi. Dù cũ kỹ, nó vẫn mang hơi thở của những ngày tươi đẹp. Tôi định mang theo, như người ta giữ một khúc gỗ trôi từ con thuyền đã từng là nhà.
Vợ tôi thì vòng ra phía sau nhà kho – nơi mấy khóm Forsythia mơn mởn xanh um tùm đang vươn mình giữa đám cỏ dại. Chúng tôi hay gọi chúng là “hoa mai Mỹ”, thứ cây khô cằn suốt mùa đông rồi đột ngột rực rỡ mỗi khi xuân về. Ở kế đó, từng có chiếc xích đu cũ bằng gỗ mà mỗi chiều thu chúng tôi thường ngồi bên nhau – đọc sách, trò chuyện, hoặc đơn giản là lặng im nhấm nháp ly bia mát lạnh.
Một lúc sau, tiếng gọi hốt hoảng vang lên:
— Anh ơi! Lại đây nhanh!
Tôi chạy lại. Vợ tôi đang cúi người, tay nâng nhẹ một vật gì đó. Trong lòng bàn tay là một chiếc tổ chim bé xíu, được đan rất khéo bằng rơm khô, lá mục, vài cọng cỏ – và đặc biệt, có cả một đoạn dây lạc loài. Một tổ chim – mộc mạc, chật chội nhưng đầy ấm áp. Bên trong là ba quả trứng nhỏ lốm đốm, như ba hạt ngọc bé xíu, đang chờ một mùa nở.
— Em cắt bụi cây mai Mỹ rồi mới thấy cái tổ này rớt xuống… – nàng nói khẽ, mắt rưng rưng.
Tôi không nói gì. Trong khoảnh khắc ấy, thời gian như ngừng lại. Một chiếc tổ nhỏ, rơi giữa khu vườn đang bị xới tung, lại trở nên thiêng liêng và mong manh đến lạ. Tôi cảm thấy như chính tay mình vừa làm điều sai trái – dù người lỡ tay là vợ tôi. Nhưng đó là chuyện không ai cố ý, chỉ là chúng tôi đã không đủ chậm để nhìn thấy sự sống đang âm thầm tồn tại trong bụi rậm bị bỏ quên.
Tôi khẽ nói:
— Thôi em đừng dọn nữa. Mình tìm bụi cây nào khác kín đáo, đặt lại tổ vào đó. Biết đâu chim mẹ vẫn còn quanh đây.
Chúng tôi tìm được một bụi cây rậm, có bóng râm và kín đáo. Tôi nhẹ nhàng đặt tổ vào giữa các cành cây rồi rút tay lại như sợ làm tổn thương điều gì đó quá mong manh. Cả hai lùi xa, lặng im.
Chiều hôm ấy, chúng tôi không còn dọn dẹp thêm gì. Vợ tôi đi ra đi vào, ánh mắt không rời bụi cây nơi đặt lại chiếc tổ. Tôi hiểu – không chỉ là nỗi lo cho ba quả trứng kia, mà là cảm giác đau đáu của một người vừa làm rơi mất một điều đẹp đẽ, mỏng manh, và không thể làm lại.
Sáng hôm sau, ngày Chủ Nhật, chúng tôi quay lại để chở nốt mấy trụ gỗ cũ của giàn susu, bất ngờ một bóng chim nhỏ bay sà xuống. Nó có màu nâu đỏ, nổi bật với chiếc mũ đỏ trên đầu – một con Cardinal. Con chim biểu tượng của tiểu bang Virginia. Nó bay quanh bụi cây, vỗ cánh nhẹ như đang gọi điều gì. Một lúc sau, nó đậu xuống cành thấp, nghiêng đầu ngó nghiêng, rồi tiến gần tổ chim.
Tôi gọi lớn:
— Em ơi! Lại đây! Nó quay lại rồi!
Vợ tôi chạy ra, nghẹn ngào:
— Là Cardinal thật kìa… con chim đội mũ đỏ…
Chúng tôi đứng nép sau hiên, nhìn con chim nhỏ chăm chú kiểm tra chiếc tổ, rồi bắt đầu chỉnh lại vài sợi rơm bị xô lệch. Không hề hoảng hốt, cũng chẳng vội vã bỏ đi. Như thể, nó hiểu chuyện gì đã xảy ra – và đã chọn tha thứ.
Chỉ vài phút sau, nó bay đi – và rồi quay lại, lần này mang theo một cọng cỏ dài trong mỏ. Nó tiếp tục sửa tổ, tiếp tục xây lại – nơi từng là nhà.
Chúng tôi lặng người. Một cảm giác dịu dàng len nhẹ vào trong tim. Không cần lời nói nào thêm. Tổ chim ấy vẫn còn đó. Ba quả trứng vẫn nguyên vẹn. Và lòng tốt – dù muộn màng – cũng đã được hồi đáp bằng một niềm tin quay về.
Kể từ ngày ấy, hình ảnh chiếc tổ chim bé nhỏ ấy vẫn luôn hiện lên mỗi khi tôi nghĩ về ngôi nhà cũ. Nó không phải là một câu chuyện lớn lao, nhưng lại là một bài học âm thầm. Rằng trong lúc chúng ta mải lo tu sửa, đổi mới, mọi thứ để phù hợp hơn với tương lai – thì đâu đó, giữa đám lá mục, có những điều nhỏ bé đang tồn tại, đang sống và đang chờ một cơ hội để tiếp tục.
Chúng ta không phải lúc nào cũng đúng, cũng khéo léo, hay đủ tinh tế để không gây ra tổn thương. Nhưng điều quan trọng không phải là sự hoàn hảo, mà là cách ta phản ứng sau những sai sót. Chúng ta có nhận ra, có dừng lại, có chịu sửa chữa, và có thể nhẹ tay hơn lần sau?
Tổ chim ấy – giữa khu vườn xưa, là một lời nhắc dịu dàng: điều quý giá nhất trong đời không phải là những gì xa vời, không phải những gì ta còn đang mơ ước – mà chính là những điều nhỏ bé, bình dị, đang hiện hữu quanh ta mỗi ngày. Chúng ta chỉ cần được nhìn thấy, được chạm nhẹ bằng sự thấu hiểu, và được nâng niu bằng lòng tốt, dù muộn màng.
Bích Môn Thành – 05052025















