Mời quí vị chia sẻ cảm nghĩ rất thật của một người trẻ tuổi về ngày 30 tháng 4.
Thân mến
Hồng Thủy
30 THÁNG 4
NIỀM VUI HAY NỖI BUỒN
Tạ Quang Tuấn
Khi nhắc đến ngày 30 tháng 4, không ai trong chúng ta có thể nói là chưa từng nghe đến. Thế nhưng, ý nghĩa của ngày này lại không hoàn toàn giống nhau đối với tất cả mọi người. Tùy vào góc nhìn, tùy vào vị trí lịch sử và địa lý, cách chúng ta gọi tên ngày này cũng khác. Với những ai nhìn từ phía Bắc vĩ tuyến 17, đó là ngày “giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước”. Nhưng với nhiều người ở phía Nam vĩ tuyến 17, ngày 30 tháng 4 lại gắn liền với ký ức đau thương của một ngày mất nước, khởi đầu cho những đổi thay lớn lao và chia ly sâu sắc.
Trong bài viết này, tôi không có ý định bàn sâu về những gì đã xảy ra trước ngày 30 tháng Tư năm 1975. Lý do rất đơn giản: vào thời điểm đó, tôi còn nhỏ. Bởi vậy, mọi hiểu biết của tôi về giai đoạn ấy chỉ là những gì được kể lại, được đọc, được học – chứ không phải từ trải nghiệm trực tiếp.
Tuy nhiên, nếu các bạn muốn tìm hiểu về nguyên nhân mà đưa đến việc đất nước bị chia đôi vào năm 1954 hay những biến cố trước năm 1975, thì kho tàng sách vở là một nơi để bắt đầu. Đã có rất nhiều tài liệu viết về lịch sử Việt Nam trong thời kỳ ấy. Nhưng xin hãy nhớ rằng: không phải mọi điều được ghi trong sách đều là sự thật.
Người ta vẫn thường nói: “Lịch sử thuộc về kẻ chiến thắng.” Bên thắng cuộc là bên có quyền viết lại câu chuyện, định hình nhận thức, và kể lại quá khứ theo cách có lợi cho mình. Trong khi đó, bên thua cuộc – dù mất đi tiếng nói lại có thể mang đến một góc nhìn chân thực hơn, bởi họ không còn gì để che giấu, và cũng chẳng có cơ hội để uốn nắn sự thật theo ý mình.
Chính vì thế, nếu thật sự muốn hiểu đúng lịch sử, các bạn cần đi xa hơn. Hãy đọc từ nhiều nguồn – từ cả hai phía, từ các nhân chứng, từ tài liệu quốc tế, và từ những dòng chữ không bị bóp méo bởi thời cuộc. Chỉ khi tiếp cận lịch sử bằng tinh thần cởi mở và cầu thị, ta mới có thể tự mình tìm được câu trả lời gần với sự thật nhất.
Trong bài viết này, điều tôi muốn nhất là để con tôi, thế hệ tiếp theo, hiểu thêm về lịch sử quê hương, và biết rằng cha của nó đã từng sống, từng chứng kiến, và từng đi qua một giai đoạn rất đặc biệt của đất nước này.
Tôi không phải là nhà sử học. Tôi chỉ là một người bình thường, lớn lên trong thời điểm đất nước vừa ngưng tiếng súng nhưng lòng người còn nhiều rạn nứt. Những gì tôi kể ở đây là sự thật từ những gì chính tôi đã nhìn thấy, đã trải qua – không thêm, không bớt.
Tôi cũng muốn cho con tôi hiểu rằng, cha tôi tức ông nội của cháu, người đã từng nuôi cả gia đình giữa những tháng năm đói nghèo, với thân phận bị gạt ra bên lề – chính là một người hùng thầm lặng trong cuộc đời tôi. Và rằng cả tôi lẫn ông nội của cháu đã cùng nhau bước qua những tháng năm mà hai chữ “hòa bình” – dù được tuyên bố vang vọng khắp nơi – nhưng chưa bao giờ thật sự hiện diện trong tâm hồn những người dân miền Nam như chúng ta.
Trong bài viết này, tôi muốn chia sẻ cùng các bạn một khoảng thời gian rất dài – bắt đầu từ ngày 30 tháng Tư năm 1975 cho đến tận hôm nay. Đây không phải là những gì tôi đọc được trong sách vở, cũng không phải câu chuyện được kể lại từ người khác. Mà là những gì tôi đã trực tiếp sống qua, đã tận mắt chứng kiến và ghi khắc trong trí nhớ mình như một nhân chứng sống giữa dòng chảy lịch sử.
Tính đến nay, quãng thời gian ấy đã kéo dài nửa thế kỷ – một chặng đường dài với biết bao đổi thay. Ngày 30 tháng Tư năm ấy được xem là mốc khởi đầu cho 50 năm “hòa bình” trên quê hương Việt Nam. Một nền hòa bình không còn chiến tranh súng đạn, nhưng lại chất chứa nhiều cung bậc cảm xúc khác: từ hy vọng, khát khao tái thiết, cho đến hoài nghi, thất vọng, và cả những âm thầm chịu đựng.
Năm mươi năm – không phải là một con số ngắn ngủi. Đó là thời gian đủ để một đứa trẻ chào đời trong những ngày đầu “giải phóng” giờ đã thành ông, thành bà. Là khoảng thời gian đủ để chứng kiến một đất nước chuyển mình, một xã hội đổi thay, và một thế hệ nối tiếp nhau trưởng thành trong bối cảnh hậu chiến đầy phức tạp.
“Hoà bình” – hai từ tưởng chừng đơn giản, nhưng liệu có thật sự là hoà bình hay không? Câu trả lời, tôi xin để lại cho mỗi người tự suy ngẫm và cảm nhận. Bởi sau ngày đất nước không còn tiếng súng, sau khi lá cờ thống nhất được kéo lên, thì vẫn còn đó những nỗi chia ly, những cuộc ra đi, và những vết thương chưa từng được chữa lành.
Khi đất nước bị chia đôi vào năm 1954, hàng triệu người miền Bắc đã từ bỏ nơi chôn nhau cắt rốn – rời xa mồ mả tổ tiên, ngậm ngùi rời bỏ quê cha – để tìm về phương Nam, nơi họ gọi là quê mẹ, nơi vẫn còn ánh sáng, tự do và nắng ấm. Họ đến miền Nam không chỉ để sống, mà để hy vọng – hy vọng một ngày nào đó quê hương thống nhất trong tự do và tình người.
Nhưng rồi, ngày 30 tháng Tư năm 1975 đến. Đất nước liền một dải, nhưng lòng người lại càng thêm chia cắt. Những đứa con của mẹ Việt Nam, những người từng rời bỏ miền Bắc đi tìm tự do năm xưa, giờ đây lại một lần nữa phải liều mình vượt biển, bất chấp bão tố, chết chóc, để chạy trốn khỏi thứ “hòa bình” vừa mới bắt đầu. Tại sao lại như vậy? Tại sao, khi đất nước đã thống nhất, người ta lại phải bỏ nước ra đi như kẻ trốn chạy?
Phải chăng, “hòa bình” không chỉ là sự im tiếng súng, mà còn là sự an yên trong lòng người? Phải chăng, khi chúng ta chưa thể chữa lành hận thù, chưa thể chấp nhận và lắng nghe nhau như những người cùng một cội nguồn, thì “hòa bình” vẫn chỉ là một chiếc áo khoác bề ngoài – không đủ để sưởi ấm những trái tim còn đầy vết nứt?
Từ sau ngày 30 tháng Tư ấy, những gì xảy ra đã khiến bao nhiêu người miền Nam – nhất là những người Bắc di cư năm 1954 – trở thành đối tượng của sự nghi kỵ, kỳ thị và trả đũa. Họ bị xem là kẻ phản bội, là con dân “không thuần khiết”, dù chỉ mới hai thập kỷ trước họ từng liều mạng bỏ miền Bắc để đi tìm tự do, tin tưởng vào một cuộc sống mới.
Đất nước chúng ta tuy không còn sự ngăn đôi về địa lý nhưng lòng người, từ ngày ấy đến nay, liệu đã từng thực sự là một? Câu hỏi ấy, suốt 50 năm qua, vẫn chưa có lời hồi đáp trọn vẹn.
Ngày ấy, tôi còn là một đứa trẻ – cái tuổi ăn chưa no, lo chưa tới – thì làm sao có thể hiểu được những biến động to lớn đang cuồn cuộn xoay vần đất nước. Nhưng dù chẳng hiểu gì về thời cuộc, tôi vẫn là một nhân chứng của lịch sử, một nhân chứng sống khi trang sử Việt Nam bước sang một chương mới.
Tôi còn nhớ rõ buổi sáng hôm đó, những đoàn xe tăng gầm rú tiến vào thành phố như thể đến từ một thế giới khác. Là một đứa trẻ, tôi không cảm thấy sợ – thậm chí còn thấy háo hức, vì đây là lần đầu tiên trong đời tôi được nhìn thấy xe tăng ngoài đời thật. Với ánh mắt ngây thơ, tôi chỉ thấy đó là một “trò chơi” mới lạ – đâu biết rằng đó là biểu tượng cho sự kết thúc của một thời kỳ và mở đầu cho những tháng năm đổi thay đầy gian truân.
Cùng với những chiếc xe tăng ấy, tôi thấy rất nhiều người lính – có người cầm súng, có người trông rất mệt mỏi, kiệt sức, ở trần dưới nắng tháng Tư. Mãi về sau tôi mới biết, đó là những người lính của Quân lực Việt Nam Cộng Hòa, những người đã chiến đấu cho miền Nam đến những giờ phút cuối cùng.
Nhưng như bao gia đình miền Nam khác sau ngày 30 tháng Tư, số phận gia đình tôi cũng gánh chịu không ít biến động. Bố tôi, từng là người có học, có vị trí trong xã hội cũ, nay không được chính quyền mới trọng dụng. Ông bị gạt ra bên lề, không còn công việc, không còn chỗ đứng – chỉ còn lại một nỗi khắc khoải ngày đêm: tìm đường vượt biên. Những ngày tháng ấy, tôi chứng kiến ông âm thầm hy vọng rồi thất vọng rồi lại hy vọng .
Nếu không có sự cưu mang, đùm bọc từ họ hàng bên nội lẫn bên ngoại, tôi thật sự không biết gia đình mình sẽ phải xoay sở ra sao để vượt qua được những tháng ngày khốn khó ấy. Đó là những năm tháng không chỉ thiếu thốn vật chất, mà còn đầy bất an, đầy nỗi lo không tên. Một “hòa bình” vừa bắt đầu, nhưng lại được mở ra bằng những đổ vỡ, mất mát và những giấc mơ tan chảy trong thầm lặng.
Đó không phải là thứ hòa bình mà người ta vẫn thường mong đợi. Một “hòa bình” trong tang thương và đầy nước mắt, khi bao gia đình tan tác, bao phận người phải bắt đầu lại từ con số không, và bao nỗi niềm bị chôn vùi không ai được phép cất lời.
Sau khi miền Nam rơi vào tay cộng sản, một loạt chính sách được triển khai không phải để hàn gắn vết thương chiến tranh, mà dường như để trừng phạt – đặc biệt là với những người dân miền Nam và cả những đồng bào miền Bắc di cư vào Nam từ năm 1954, những người từng dứt ruột rời bỏ quê hương để tìm tự do.
Một trong những “chiêu bài” đầu tiên là:
1- đổi tiền – tưởng như một bước cải cách kinh tế, nhưng thực chất là một cú đánh thẳng vào giới tiểu thương, những người dân buôn bán, làm ăn lương thiện ở miền Nam. Họ đã tiến hành đến ba đợt đổi tiền, mỗi lần như một nhát dao chặt phăng tài sản, tích góp cả đời của người dân:
a) Đợt đầu: ngày 22 tháng 9 năm 1975, ngay sau khi “giải phóng”
b) Đợt hai: ngày 3 tháng 5 năm 1978
c) Đợt ba: ngày 14 tháng 9 năm 1985
Tiền mất, nhà tan, kinh tế suy sụp – đó là hậu quả mà hàng triệu gia đình miền Nam phải gánh chịu.
2- đốt sách – một chiến dịch quy mô lớn nhằm tiêu huỷ mọi nền văn hóa, tư tưởng, văn học mà họ cho là “đồi trụy”, “phản động”. Nhưng thực chất, đây là cách để tiêu diệt những người tri thức trong nam và mở đường cho một hệ thống ngu dân để họ dễ kiểm soát.
3- Học tập cải tạo: một cụm từ nghe có vẻ nhân đạo, mang tính giáo dục. Nhưng thực chất, đó là hình thức giam cầm, lao động khổ sai không xét xử dành cho hàng trăm ngàn quân nhân, công chức, viên chức của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa. Nhiều người trong số đó đã không bao giờ trở về.
4- Kinh tế mới” – trên danh nghĩa là đưa dân đi xây dựng vùng đất mới, nhưng thực chất là đày ải. Vợ con của những người lính VNCH bị cưỡng ép rời khỏi thành thị, đẩy vào rừng thiêng nước độc, để lại nhà cửa, tài sản cho những người khác chiếm dụng. Họ không chỉ mất chồng, mất cha, mà còn mất luôn cả nơi nương tựa.
Cũng chính từ trong bối cảnh đó, hai chữ “thuyền nhân” ra đời – như một vết sẹo chưa bao giờ lành trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Không thể chịu đựng nổi sự đàn áp, bất công, và cuộc sống không lối thoát, hàng trăm ngàn người đã liều mình vượt biển. Họ ra đi trong vô định, mang theo hy vọng nhỏ nhoi về một chút ánh sáng tự do ở phía bên kia đại dương – nơi mà họ tin rằng, con cái họ sẽ được sống như con người đúng nghĩa.
Gia đình tôi và tôi cũng là những thuyền nhân như hàng ngàn hàng triệu thuyền nhân khác bỏ xứ ra đi. Chúng tôi đến được bến bờ tự do nhưng trong lòng chúng tôi luôn luôn mong muốn có 1 ngày về lại quê cha đất tổ.
Nửa thế kỷ đã trôi qua nhưng cũng khó hàn gắn lại vết thương mà chúng tôi đã chịu đựng và mang theo ra hải ngoại. Mong rằng một ngày “hòa bình” thực sự sẽ về trên quê hương và các con của mẹ đang lưu vong, sinh sống khắp nơi trên thế giới sẽ tìm về nơi chôn nhau cắt rún của mình và nằm lại với tổ tiên
Tạ Quang Tuấn
26 tháng 4 năm 2025















